Nghĩa của từ "annual meeting" trong tiếng Việt

"annual meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

annual meeting

US /ˈænjuəl ˈmitɪŋ/
UK /ˈænjuəl ˈmiːtɪŋ/
"annual meeting" picture

Danh từ

cuộc họp thường niên, đại hội thường niên

a meeting that happens once every year, typically held by an organization or company to discuss its activities and finances

Ví dụ:
The board of directors will present the financial report at the annual meeting.
Hội đồng quản trị sẽ trình bày báo cáo tài chính tại cuộc họp thường niên.
All shareholders are invited to attend the annual meeting next month.
Tất cả các cổ đông được mời tham dự cuộc họp thường niên vào tháng tới.